条约條約 (phồn thể)
条约 (phiên âm pinyin: tiáo yuē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiệp ước". Dạng phồn thể viết là 條約. 条约 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 和平友好条约 (hiệp ước hoà bình hữu nghị.)
Câu ví dụ
和平友好条约
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
条约 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
条约 có nghĩa là "hiệp ước", thuộc loại danh từ.
条约 đọc như thế nào?
条约 phiên âm pinyin là "tiáo yuē".
条约 thuộc HSK mấy?
条约 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 条约 như thế nào?
Ví dụ: 和平友好条约 — nghĩa là "hiệp ước hoà bình hữu nghị.".
Gặp lại 条约 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng