面条 (phiên âm pinyin: miàn tiáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mì sợi". Dạng phồn thể viết là 麵條. 面条 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 妈妈煮了一锅香喷喷的面条。 (Mẹ đã nấu một nồi mì thơm phức.)
Giải nghĩa
Mì sợi, món ăn làm từ bột mì.
Câu ví dụ
妈妈煮了一锅香喷喷的面条。
Cách dùng chi tiết
面条 là danh từ chỉ mì sợi, một món ăn rất phổ biến và đa dạng ở Trung Quốc. Nó có thể được ăn nóng hoặc nguội, chan nước hoặc xào. Khác với 饭 (cơm), 面条 là một loại tinh bột khác. Các món mì phổ biến như 炸酱面 (mì tương đen), 担担面 (mì Đản Đản).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
面
Câu hỏi thường gặp
面条 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
面条 có nghĩa là "mì sợi", thuộc loại danh từ. Mì sợi, món ăn làm từ bột mì.
面条 đọc như thế nào?
面条 phiên âm pinyin là "miàn tiáo".
面条 thuộc HSK mấy?
面条 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 面条 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈煮了一锅香喷喷的面条。 — nghĩa là "Mẹ đã nấu một nồi mì thơm phức.".
Gặp lại 面条 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng