条理條理 (phồn thể)

条理 nghĩa là trật tự, thứ tự

Pinyin
tiáo lǐ
Tiếng Anh
(proper) arrangement/presentation; method; orderlinessreasonable

条理 (phiên âm pinyin: tiáo lǐ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trật tự, thứ tự". Dạng phồn thể viết là 條理. 条理 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 生活安排得很有条理。 (sinh hoạt có ngăn nắp trật tự)

Câu ví dụ

生活安排得很有条理。

sinh hoạt có ngăn nắp trật tự

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

条理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

条理 có nghĩa là "trật tự, thứ tự".

条理 đọc như thế nào?

条理 phiên âm pinyin là "tiáo lǐ".

条理 thuộc HSK mấy?

条理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 条理 như thế nào?

Ví dụ: 生活安排得很有条理。 — nghĩa là "sinh hoạt có ngăn nắp trật tự".

Gặp lại 条理 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng