茎莖 (phồn thể)
茎 (phiên âm pinyin: jīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thân cây". Âm Hán-Việt của 茎 là "kinh". Dạng phồn thể viết là 莖. 茎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 刀茎(刀把)。 (chuôi dao.)
Câu ví dụ
刀茎(刀把)。
Câu hỏi thường gặp
茎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
茎 có nghĩa là "thân cây", thuộc loại động từ.
茎 đọc như thế nào?
茎 phiên âm pinyin là "jīng", âm Hán-Việt là "kinh".
茎 thuộc HSK mấy?
茎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 茎 như thế nào?
Ví dụ: 刀茎(刀把)。 — nghĩa là "chuôi dao.".
Gặp lại 茎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng