茫茫
HSK 6tính từ

茫茫 nghĩa là mênh mông, mù mịt

Pinyin
máng máng
Tiếng Anh
boundless and indistinct; vast

茫茫 (phiên âm pinyin: máng máng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mênh mông, mù mịt". 茫茫 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 茫茫一片白雾。 (sương trắng mịt mờ.)

Câu ví dụ

茫茫一片白雾。

sương trắng mịt mờ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

茫茫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

茫茫 có nghĩa là "mênh mông, mù mịt", thuộc loại tính từ.

茫茫 đọc như thế nào?

茫茫 phiên âm pinyin là "máng máng".

茫茫 thuộc HSK mấy?

茫茫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 茫茫 như thế nào?

Ví dụ: 茫茫一片白雾。 — nghĩa là "sương trắng mịt mờ.".

Gặp lại 茫茫 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng