茫然
HSK 6tính từ, cụm từ
茫然 nghĩa là mù tịt, chẳng biết gì
- Pinyin
- máng rán
- Tiếng Anh
- boundless and indistinct; vast; ignorant; in the dark; at a loss
茫然 (phiên âm pinyin: máng rán) là tính từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mù tịt, chẳng biết gì". 茫然 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 事情发生的原因和经过我都茫然。 (nguyên nhân và quá trình xảy ra sự việc tôi hoàn toàn không biết gì cả.)
Câu ví dụ
事情发生的原因和经过我都茫然。
Phân tích từng chữ
茫—
然—
Câu hỏi thường gặp
茫然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
茫然 có nghĩa là "mù tịt, chẳng biết gì", thuộc loại tính từ, cụm từ.
茫然 đọc như thế nào?
茫然 phiên âm pinyin là "máng rán".
茫然 thuộc HSK mấy?
茫然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 茫然 như thế nào?
Ví dụ: 事情发生的原因和经过我都茫然。 — nghĩa là "nguyên nhân và quá trình xảy ra sự việc tôi hoàn toàn không biết gì cả.".
Gặp lại 茫然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng