荒谬荒謬 (phồn thể)
荒谬 (phiên âm pinyin: huāng miù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sai lầm, vô lý, hoang đường". Dạng phồn thể viết là 荒謬. 荒谬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 荒谬的论调 (luận điệu xằng bậy)
Câu ví dụ
荒谬的论调
Phân tích từng chữ
荒—
谬—
Câu hỏi thường gặp
荒谬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
荒谬 có nghĩa là "sai lầm, vô lý, hoang đường", thuộc loại tính từ.
荒谬 đọc như thế nào?
荒谬 phiên âm pinyin là "huāng miù".
荒谬 thuộc HSK mấy?
荒谬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 荒谬 như thế nào?
Ví dụ: 荒谬的论调 — nghĩa là "luận điệu xằng bậy".
Gặp lại 荒谬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng