荒凉荒涼 (phồn thể)
HSK 6tính từ

荒凉 nghĩa là hoang vu, hoang vắng

Pinyin
huāng liáng
Tiếng Anh
bleak and desolate

荒凉 (phiên âm pinyin: huāng liáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoang vu, hoang vắng". Dạng phồn thể viết là 荒涼. 荒凉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一片荒凉 (một vùng hoang vắng)

Câu ví dụ

一片荒凉

một vùng hoang vắng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

荒凉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

荒凉 có nghĩa là "hoang vu, hoang vắng", thuộc loại tính từ.

荒凉 đọc như thế nào?

荒凉 phiên âm pinyin là "huāng liáng".

荒凉 thuộc HSK mấy?

荒凉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 荒凉 như thế nào?

Ví dụ: 一片荒凉 — nghĩa là "một vùng hoang vắng".

Gặp lại 荒凉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng