菠萝蜜 (phiên âm pinyin: bōluómì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mít". Ví dụ: 菠萝蜜的果肉香甜软糯,但气味比较浓烈。 (Múi mít có vị ngọt thơm, mềm dẻo, nhưng mùi khá nồng.)
Giải nghĩa
Trái cây nhiệt đới lớn, múi vàng cam, ngọt đậm, thơm nồng.
Câu ví dụ
菠萝蜜的果肉香甜软糯,但气味比较浓烈。
Lưu 菠萝蜜 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
菠萝蜜 là loại trái cây nhiệt đới có kích thước lớn, vỏ ngoài sần sùi, bên trong có nhiều múi màu vàng cam. Múi quả có vị ngọt đậm đà, thơm nồng và hơi dai. Khi ăn, người ta thường tách lấy các múi bên trong, bỏ hạt. Mùi của菠萝蜜 khá đặc trưng và có thể gây khó chịu cho một số người.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
菠萝蜜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
菠萝蜜 đọc như thế nào?
Đặt câu với 菠萝蜜 như thế nào?
Gặp lại 菠萝蜜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng