萌芽
HSK 6động từ, danh từ

萌芽 nghĩa là mới nảy sinh, mới phát sinh

Pinyin
méng yá
Tiếng Anh
to sprout (lit./fig.); to bud; to germinate; the initial stage of sth.

萌芽 (phiên âm pinyin: méng yá) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mới nảy sinh, mới phát sinh". 萌芽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

萌芽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

萌芽 có nghĩa là "mới nảy sinh, mới phát sinh", thuộc loại động từ, danh từ.

萌芽 đọc như thế nào?

萌芽 phiên âm pinyin là "méng yá".

萌芽 thuộc HSK mấy?

萌芽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 萌芽 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng