葡萄柚
葡萄柚 (phiên âm pinyin: pú táo yòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bưởi chùm". Ví dụ: 早上喝一杯葡萄柚汁对身体很有好处。 (Buổi sáng uống một cốc nước ép bưởi chùm rất tốt cho sức khỏe.)
Giải nghĩa
Trái cây có múi, vị chua ngọt, thường ép nước.
Câu ví dụ
早上喝一杯葡萄柚汁对身体很有好处。
Cách dùng chi tiết
葡萄柚 là loại trái cây có múi, vị chua ngọt thanh mát, thường được ăn tươi hoặc ép lấy nước. Nó có họ hàng với bưởi nhưng thường nhỏ hơn và có vị khác biệt. Người ta hay dùng nó để làm nước ép giải khát hoặc salad. Bạn có thể nhận biết nó qua lớp vỏ dày và ruột màu hồng hoặc vàng.
Phân tích từng chữ
葡—
萄—
柚—
Câu hỏi thường gặp
葡萄柚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
葡萄柚 có nghĩa là "Bưởi chùm", thuộc loại danh từ. Trái cây có múi, vị chua ngọt, thường ép nước.
葡萄柚 đọc như thế nào?
葡萄柚 phiên âm pinyin là "pú táo yòu".
Đặt câu với 葡萄柚 như thế nào?
Ví dụ: 早上喝一杯葡萄柚汁对身体很有好处。 — nghĩa là "Buổi sáng uống một cốc nước ép bưởi chùm rất tốt cho sức khỏe.".
Gặp lại 葡萄柚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng