蜡烛蠟燭 (phồn thể)
HSK 6danh từ

蜡烛 nghĩa là cây nến, nến

Pinyin
là zhú
Tiếng Anh
candle

蜡烛 (phiên âm pinyin: là zhú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cây nến, nến". Dạng phồn thể viết là 蠟燭. 蜡烛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

蜡烛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蜡烛 có nghĩa là "cây nến, nến", thuộc loại danh từ.

蜡烛 đọc như thế nào?

蜡烛 phiên âm pinyin là "là zhú".

蜡烛 thuộc HSK mấy?

蜡烛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 蜡烛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng