补贴補貼 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

补贴 nghĩa là tiền trợ cấp

Pinyin
bǔ tiē
Tiếng Anh
subsidyto subsidize

补贴 (phiên âm pinyin: bǔ tiē) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiền trợ cấp". Dạng phồn thể viết là 補貼. 补贴 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

补贴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

补贴 có nghĩa là "tiền trợ cấp", thuộc loại danh từ, động từ.

补贴 đọc như thế nào?

补贴 phiên âm pinyin là "bǔ tiē".

补贴 thuộc HSK mấy?

补贴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 补贴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng