体贴體貼 (phồn thể)
HSK 5tính từ
体贴 nghĩa là quan tâm, chăm sóc
- Pinyin
- tǐ tiē
- Tiếng Anh
- showing consideration forcarefulobliging
体贴 (phiên âm pinyin: tǐ tiē) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quan tâm, chăm sóc". Dạng phồn thể viết là 體貼. 体贴 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 体贴入微(多指对人照顾和关怀十分细致周到)。 (săn sóc chu đáo.)
Câu ví dụ
体贴入微(多指对人照顾和关怀十分细致周到)。
Phân tích từng chữ
体—
贴—
Câu hỏi thường gặp
体贴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
体贴 có nghĩa là "quan tâm, chăm sóc", thuộc loại tính từ.
体贴 đọc như thế nào?
体贴 phiên âm pinyin là "tǐ tiē".
体贴 thuộc HSK mấy?
体贴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 体贴 như thế nào?
Ví dụ: 体贴入微(多指对人照顾和关怀十分细致周到)。 — nghĩa là "săn sóc chu đáo.".
Gặp lại 体贴 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng