补充補充 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ, động từ
补充 nghĩa là bổ sung
- Pinyin
- bǔ chōng
- Tiếng Anh
- supplementary; additionalto supplement; to replenish; to complement
补充 (phiên âm pinyin: bǔ chōng) là tính từ vị ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bổ sung". Dạng phồn thể viết là 補充. 补充 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 指导员汇报后,连长又做了补充。 (sau khi chính trị viên báo cáo xong, đại đội trưởng lại bổ sung thêm)
Câu ví dụ
指导员汇报后,连长又做了补充。
Phân tích từng chữ
补—
充—
Câu hỏi thường gặp
补充 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
补充 có nghĩa là "bổ sung", thuộc loại tính từ vị ngữ, động từ.
补充 đọc như thế nào?
补充 phiên âm pinyin là "bǔ chōng".
补充 thuộc HSK mấy?
补充 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 补充 như thế nào?
Ví dụ: 指导员汇报后,连长又做了补充。 — nghĩa là "sau khi chính trị viên báo cáo xong, đại đội trưởng lại bổ sung thêm".
Gặp lại 补充 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng