补救補救 (phồn thể)
HSK 6danh từ

补救 nghĩa là bổ cứu, cứu vãn

Pinyin
bǔ jiù
Tiếng Anh
remedy

补救 (phiên âm pinyin: bǔ jiù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bổ cứu, cứu vãn". Dạng phồn thể viết là 補救. 补救 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

补救 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

补救 có nghĩa là "bổ cứu, cứu vãn", thuộc loại danh từ.

补救 đọc như thế nào?

补救 phiên âm pinyin là "bǔ jiù".

补救 thuộc HSK mấy?

补救 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 补救 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng