表彰
HSK 6động từ

表彰 nghĩa là khen ngợi

Pinyin
biǎo zhāng
Tiếng Anh
to report to the emperor; to honor; to cite; to commend

表彰 (phiên âm pinyin: biǎo zhāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khen ngợi". 表彰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

表彰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

表彰 có nghĩa là "khen ngợi", thuộc loại động từ.

表彰 đọc như thế nào?

表彰 phiên âm pinyin là "biǎo zhāng".

表彰 thuộc HSK mấy?

表彰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 表彰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng