表扬表揚 (phồn thể)
表扬 (phiên âm pinyin: biǎo yáng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khen ngợi". Dạng phồn thể viết là 表揚. 表扬 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他在厂里多次受到表扬。 (anh ấy được nhà máy tuyên dương nhiều lần)
Câu ví dụ
他在厂里多次受到表扬。
Phân tích từng chữ
表—
扬—
Câu hỏi thường gặp
表扬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
表扬 có nghĩa là "khen ngợi", thuộc loại động từ, danh từ.
表扬 đọc như thế nào?
表扬 phiên âm pinyin là "biǎo yáng".
表扬 thuộc HSK mấy?
表扬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 表扬 như thế nào?
Ví dụ: 他在厂里多次受到表扬。 — nghĩa là "anh ấy được nhà máy tuyên dương nhiều lần".
Gặp lại 表扬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng