代表
HSK 5danh từ, động từ
代表 nghĩa là đại diện, thay mặt
- Pinyin
- dài biǎo
- Tiếng Anh
- representative, delegation; proxyto represent; to act on behalf of; to stand for
代表 (phiên âm pinyin: dài biǎo) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đại diện, thay mặt". 代表 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这三个人物代表三种不同的性格。 (ba nhân vật này tiêu biểu cho ba tính cách khác nhau.)
Câu ví dụ
这三个人物代表三种不同的性格。
Phân tích từng chữ
代—
表—
Câu hỏi thường gặp
代表 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
代表 có nghĩa là "đại diện, thay mặt", thuộc loại danh từ, động từ.
代表 đọc như thế nào?
代表 phiên âm pinyin là "dài biǎo".
代表 thuộc HSK mấy?
代表 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 代表 như thế nào?
Ví dụ: 这三个人物代表三种不同的性格。 — nghĩa là "ba nhân vật này tiêu biểu cho ba tính cách khác nhau.".
Gặp lại 代表 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng