表现表現 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ
表现 nghĩa là biểu hiện
- Pinyin
- biǎo xiàn
- Tiếng Anh
- one's manifestation, one's expressionto show, to display, to express
表现 (phiên âm pinyin: biǎo xiàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biểu hiện". Dạng phồn thể viết là 表現. 表现 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 在生产竞赛中他们表现了非常热情积极的态度。 (bọn họ thể hiện thái độ vô cùng nhiệt tình tích cực trong thi đua sản xuất)
Câu ví dụ
在生产竞赛中他们表现了非常热情积极的态度。
Phân tích từng chữ
表—
现—
Câu hỏi thường gặp
表现 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
表现 có nghĩa là "biểu hiện", thuộc loại danh từ, động từ.
表现 đọc như thế nào?
表现 phiên âm pinyin là "biǎo xiàn".
表现 thuộc HSK mấy?
表现 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 表现 như thế nào?
Ví dụ: 在生产竞赛中他们表现了非常热情积极的态度。 — nghĩa là "bọn họ thể hiện thái độ vô cùng nhiệt tình tích cực trong thi đua sản xuất".
Gặp lại 表现 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng