表明
HSK 5động từ

表明 nghĩa là tỏ rõ,chứng tỏ

Pinyin
biǎo míng
Tiếng Anh
to make known; to indicate

表明 (phiên âm pinyin: biǎo míng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỏ rõ,chứng tỏ". 表明 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 表明态度。 (tỏ rõ thái độ)

Câu ví dụ

表明态度。

tỏ rõ thái độ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

表明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

表明 có nghĩa là "tỏ rõ,chứng tỏ", thuộc loại động từ.

表明 đọc như thế nào?

表明 phiên âm pinyin là "biǎo míng".

表明 thuộc HSK mấy?

表明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 表明 như thế nào?

Ví dụ: 表明态度。 — nghĩa là "tỏ rõ thái độ".

Gặp lại 表明 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng