表面
HSK 5tính từ, danh từ

表面 nghĩa là mặt ngoài, bề ngoài

Pinyin
biǎo miàn
Tiếng Anh
superficialsurface; face; outside; appearancedial plate; dial

表面 (phiên âm pinyin: biǎo miàn) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặt ngoài, bề ngoài". 表面 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你不能只看事情的表面。 (anh không thể chỉ nhìn bề ngoài của sự việc)

Câu ví dụ

你不能只看事情的表面。

anh không thể chỉ nhìn bề ngoài của sự việc

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

表面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

表面 có nghĩa là "mặt ngoài, bề ngoài", thuộc loại tính từ, danh từ.

表面 đọc như thế nào?

表面 phiên âm pinyin là "biǎo miàn".

表面 thuộc HSK mấy?

表面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 表面 như thế nào?

Ví dụ: 你不能只看事情的表面。 — nghĩa là "anh không thể chỉ nhìn bề ngoài của sự việc".

Gặp lại 表面 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng