表示
HSK 4động từ, danh từ

表示 nghĩa là biểu thị, bày tỏ

Pinyin
biǎo shì
Tiếng Anh
to express, to indicate, to show, to show, to expressindication

表示 (phiên âm pinyin: biǎo shì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biểu thị, bày tỏ". 表示 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 指导员心里很欢迎他的直爽,但是脸上并没露出赞许的表示。 (trong lòng người hướng dẫn rất hoan nghênh tính thẳng thắn của anh ta, nhưng ngoài mặt không hề để lộ dấu hiệu tỏ ý khen ngợi.)

Câu ví dụ

指导员心里很欢迎他的直爽,但是脸上并没露出赞许的表示。

trong lòng người hướng dẫn rất hoan nghênh tính thẳng thắn của anh ta, nhưng ngoài mặt không hề để lộ dấu hiệu tỏ ý khen ngợi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

表示 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

表示 có nghĩa là "biểu thị, bày tỏ", thuộc loại động từ, danh từ.

表示 đọc như thế nào?

表示 phiên âm pinyin là "biǎo shì".

表示 thuộc HSK mấy?

表示 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 表示 như thế nào?

Ví dụ: 指导员心里很欢迎他的直爽,但是脸上并没露出赞许的表示。 — nghĩa là "trong lòng người hướng dẫn rất hoan nghênh tính thẳng thắn của anh ta, nhưng ngoài mặt không hề để lộ dấu hiệu tỏ ý khen ngợi.".

Gặp lại 表示 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng