表情
HSK 5danh từ, động từ
表情 nghĩa là nét mặt, vẻ mặt
- Pinyin
- biǎo qíng
- Tiếng Anh
- expression; countenance; gestureto express one's feelings
表情 (phiên âm pinyin: biǎo qíng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nét mặt, vẻ mặt". 表情 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他脸上流露出兴奋的表情。 (trên mặt anh ta toát nên vẻ hứng khởi)
Câu ví dụ
他脸上流露出兴奋的表情。
Phân tích từng chữ
表—
情—
Câu hỏi thường gặp
表情 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
表情 có nghĩa là "nét mặt, vẻ mặt", thuộc loại danh từ, động từ.
表情 đọc như thế nào?
表情 phiên âm pinyin là "biǎo qíng".
表情 thuộc HSK mấy?
表情 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 表情 như thế nào?
Ví dụ: 他脸上流露出兴奋的表情。 — nghĩa là "trên mặt anh ta toát nên vẻ hứng khởi".
Gặp lại 表情 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng