表态表態 (phồn thể)
HSK 6động từ

表态 nghĩa là baày tỏ thái độ

Pinyin
biǎo tài
Tiếng Anh
to declare where one stands

表态 (phiên âm pinyin: biǎo tài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "baày tỏ thái độ". Dạng phồn thể viết là 表態. 表态 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 明确表态 (tỏ thái độ rõ ràng)

Câu ví dụ

明确表态

tỏ thái độ rõ ràng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

表态 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

表态 có nghĩa là "baày tỏ thái độ", thuộc loại động từ.

表态 đọc như thế nào?

表态 phiên âm pinyin là "biǎo tài".

表态 thuộc HSK mấy?

表态 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 表态 như thế nào?

Ví dụ: 明确表态 — nghĩa là "tỏ thái độ rõ ràng".

Gặp lại 表态 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng