外表
外表 (phiên âm pinyin: wài biǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bề ngoài". 外表 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这架机器不但构造精密,外表也很美观。 (cỗ máy này không những cấu tạo tinh vi mà hình thức bên ngoài cũng rất đẹp.)
Câu ví dụ
这架机器不但构造精密,外表也很美观。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
外表 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
外表 có nghĩa là "bề ngoài", thuộc loại danh từ.
外表 đọc như thế nào?
外表 phiên âm pinyin là "wài biǎo".
外表 thuộc HSK mấy?
外表 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 外表 như thế nào?
Ví dụ: 这架机器不但构造精密,外表也很美观。 — nghĩa là "cỗ máy này không những cấu tạo tinh vi mà hình thức bên ngoài cũng rất đẹp.".
Gặp lại 外表 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng