裁缝裁縫 (phồn thể)
裁缝 (phiên âm pinyin: cái féng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "may vá". Dạng phồn thể viết là 裁縫. 裁缝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 虽是布衫布裤,但裁缝得体。 (tuy là quần vải áo vải, nhưng may rất khéo.)
Giải nghĩa
Người làm nghề may quần áo, có kỹ năng cắt, may và thiết kế trang phục.
Câu ví dụ
虽是布衫布裤,但裁缝得体。
Cách dùng chi tiết
裁缝 là người làm nghề may quần áo, có kỹ năng cắt, may và thiết kế trang phục. Họ có thể làm theo yêu cầu của khách hàng hoặc sản xuất hàng loạt. Cụm từ thường dùng là "做裁缝" (làm thợ may) hoặc "老裁缝" (thợ may già/lâu năm).
Phân tích từng chữ
裁—
缝—
Từ đồng nghĩa
缝纫工
Câu hỏi thường gặp
裁缝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
裁缝 có nghĩa là "may vá". Người làm nghề may quần áo, có kỹ năng cắt, may và thiết kế trang phục.
裁缝 đọc như thế nào?
裁缝 phiên âm pinyin là "cái féng".
裁缝 thuộc HSK mấy?
裁缝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 裁缝 như thế nào?
Ví dụ: 虽是布衫布裤,但裁缝得体。 — nghĩa là "tuy là quần vải áo vải, nhưng may rất khéo.".
Gặp lại 裁缝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng