觉悟覺悟 (phồn thể)

觉悟 nghĩa là giác ngộ, tỉnh ngộ

Pinyin
jué wù
Tiếng Anh
come to understand; realizeconsciousness; awareness; understanding; enlightenment

觉悟 (phiên âm pinyin: jué wù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giác ngộ, tỉnh ngộ". Dạng phồn thể viết là 覺悟. 觉悟 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 经过学习,大家的觉悟都提高了。 (qua học tập, sự giác ngộ của mọi người được nâng cao.)

Câu ví dụ

经过学习,大家的觉悟都提高了。

qua học tập, sự giác ngộ của mọi người được nâng cao.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

觉悟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

觉悟 có nghĩa là "giác ngộ, tỉnh ngộ".

觉悟 đọc như thế nào?

觉悟 phiên âm pinyin là "jué wù".

觉悟 thuộc HSK mấy?

觉悟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 觉悟 như thế nào?

Ví dụ: 经过学习,大家的觉悟都提高了。 — nghĩa là "qua học tập, sự giác ngộ của mọi người được nâng cao.".

Gặp lại 觉悟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng