感觉感覺 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ

感觉 nghĩa là cảm giác

Pinyin
gǎn jué
Tiếng Anh
feeling; sensation; sense perceptionto feel; to perceive; to become aware of

感觉 (phiên âm pinyin: gǎn jué) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảm giác". Dạng phồn thể viết là 感覺. 感觉 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 一场秋雨过后就感觉有点冷了。 (sau một trận mưa thu cảm thấy hơi lạnh.)

Câu ví dụ

一场秋雨过后就感觉有点冷了。

sau một trận mưa thu cảm thấy hơi lạnh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

感觉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

感觉 có nghĩa là "cảm giác", thuộc loại danh từ, động từ.

感觉 đọc như thế nào?

感觉 phiên âm pinyin là "gǎn jué".

感觉 thuộc HSK mấy?

感觉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 感觉 như thế nào?

Ví dụ: 一场秋雨过后就感觉有点冷了。 — nghĩa là "sau một trận mưa thu cảm thấy hơi lạnh.".

Gặp lại 感觉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng