觉醒覺醒 (phồn thể)

觉醒 nghĩa là thức tỉnh

Pinyin
jué xǐng
Tiếng Anh
awaken; wake up

觉醒 (phiên âm pinyin: jué xǐng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thức tỉnh". Dạng phồn thể viết là 覺醒. 觉醒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

觉醒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

觉醒 có nghĩa là "thức tỉnh".

觉醒 đọc như thế nào?

觉醒 phiên âm pinyin là "jué xǐng".

觉醒 thuộc HSK mấy?

觉醒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 觉醒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng