发觉發覺 (phồn thể)
HSK 6động từ
发觉 nghĩa là phát hiện, phát giác
- Pinyin
- fā jué
- Tiếng Anh
- to realizeto find; to detect; to discover
发觉 (phiên âm pinyin: fā jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát hiện, phát giác". Dạng phồn thể viết là 發覺. 发觉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 火扑灭了以后,他才发觉自己受了伤。 (sau khi dập tắt lửa, anh ấy mới biết mình bị thương.)
Câu ví dụ
火扑灭了以后,他才发觉自己受了伤。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
发觉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
发觉 có nghĩa là "phát hiện, phát giác", thuộc loại động từ.
发觉 đọc như thế nào?
发觉 phiên âm pinyin là "fā jué".
发觉 thuộc HSK mấy?
发觉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 发觉 như thế nào?
Ví dụ: 火扑灭了以后,他才发觉自己受了伤。 — nghĩa là "sau khi dập tắt lửa, anh ấy mới biết mình bị thương.".
Gặp lại 发觉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng