睡觉睡覺 (phồn thể)
HSK 1cụm động-tânhoạt động

睡觉 nghĩa là ngủ

Pinyin
shùi jiào
Tiếng Anh
to sleep, to go to bed

睡觉 (phiên âm pinyin: shùi jiào) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngủ". Dạng phồn thể viết là 睡覺. 睡觉 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 该睡觉了。 (nên đi ngủ.)

Giải nghĩa

Ngủ.

Câu ví dụ

该睡觉了。

nên đi ngủ.

Cách dùng chi tiết

睡觉 là một động từ ghép, có nghĩa là ngủ. Đây là một từ rất cơ bản và thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày. Người ta thường nói "睡个好觉" (ngủ một giấc ngon) hoặc "准备睡觉" (chuẩn bị đi ngủ). Nó khác với "睡" (ngủ) là "睡" có thể đứng một mình hoặc đi với các từ khác, còn "睡觉" là một cụm động từ cố định chỉ hành động ngủ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

睡觉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

睡觉 có nghĩa là "ngủ", thuộc loại cụm động-tân. Ngủ.

睡觉 đọc như thế nào?

睡觉 phiên âm pinyin là "shùi jiào".

睡觉 thuộc HSK mấy?

睡觉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 睡觉 như thế nào?

Ví dụ: 该睡觉了。 — nghĩa là "nên đi ngủ.".

Gặp lại 睡觉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng