领悟領悟 (phồn thể)
HSK 6động từ
领悟 nghĩa là lĩnh hội, hiểu ý
- Pinyin
- lǐng wù
- Tiếng Anh
- to comprehend; to grasp; to understand
领悟 (phiên âm pinyin: lǐng wù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lĩnh hội, hiểu ý". Dạng phồn thể viết là 領悟. 领悟 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我说的那些话, 他好像还未领悟过来。 (tôi nói những lời này, anh ấy dường như chưa hiểu lắm.)
Câu ví dụ
我说的那些话, 他好像还未领悟过来。
Phân tích từng chữ
领—
悟—
Câu hỏi thường gặp
领悟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
领悟 có nghĩa là "lĩnh hội, hiểu ý", thuộc loại động từ.
领悟 đọc như thế nào?
领悟 phiên âm pinyin là "lǐng wù".
领悟 thuộc HSK mấy?
领悟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 领悟 như thế nào?
Ví dụ: 我说的那些话, 他好像还未领悟过来。 — nghĩa là "tôi nói những lời này, anh ấy dường như chưa hiểu lắm.".
Gặp lại 领悟 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng