知觉知覺 (phồn thể)
HSK 6danh từ

知觉 nghĩa là tri giác

Pinyin
zhī jué
Tiếng Anh
consciousnessperception

知觉 (phiên âm pinyin: zhī jué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tri giác". Dạng phồn thể viết là 知覺. 知觉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 失去了知觉。 (mất cảm giác)

Câu ví dụ

失去了知觉。

mất cảm giác

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

知觉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

知觉 có nghĩa là "tri giác", thuộc loại danh từ.

知觉 đọc như thế nào?

知觉 phiên âm pinyin là "zhī jué".

知觉 thuộc HSK mấy?

知觉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 知觉 như thế nào?

Ví dụ: 失去了知觉。 — nghĩa là "mất cảm giác".

Gặp lại 知觉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng