自觉自覺 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ
自觉 nghĩa là tự giác
- Pinyin
- zì jué
- Tiếng Anh
- (usually used in the negative)to be conscious; to be aware ofon one's own initiative; conscious
自觉 (phiên âm pinyin: zì jué) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự giác". Dạng phồn thể viết là 自覺. 自觉 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 肺结核的初期,病症不很显著,病人常常不自觉。 (thời kỳ đầu của bệnh lao phổi, triệu chứng không rõ ràng, nên người bệnh không cảm nhận được.)
Câu ví dụ
肺结核的初期,病症不很显著,病人常常不自觉。
Phân tích từng chữ
自—
觉—
Câu hỏi thường gặp
自觉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
自觉 có nghĩa là "tự giác", thuộc loại động từ, tính từ.
自觉 đọc như thế nào?
自觉 phiên âm pinyin là "zì jué".
自觉 thuộc HSK mấy?
自觉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 自觉 như thế nào?
Ví dụ: 肺结核的初期,病症不很显著,病人常常不自觉。 — nghĩa là "thời kỳ đầu của bệnh lao phổi, triệu chứng không rõ ràng, nên người bệnh không cảm nhận được.".
Gặp lại 自觉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng