警察
警察 (phiên âm pinyin: jǐng chá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảnh sát". 警察 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 如果遇到危险,请立即报警,警察会很快赶到。 (Nếu gặp nguy hiểm, xin hãy báo cảnh sát ngay lập tức, cảnh sát sẽ nhanh chóng đến nơi.)
Giải nghĩa
Người thực thi pháp luật, giữ gìn trật tự và bảo vệ công dân.
Câu ví dụ
如果遇到危险,请立即报警,警察会很快赶到。
Cách dùng chi tiết
警察 là lực lượng thực thi pháp luật, có nhiệm vụ giữ gìn trật tự xã hội, điều tra tội phạm và bảo vệ công dân. Khi gặp nguy hiểm, người ta thường gọi cảnh sát bằng cách 报警 (báo cảnh sát). Cụm từ thường gặp là 警察局 (đồn cảnh sát) hoặc 交通警察 (cảnh sát giao thông).
Phân tích từng chữ
警—
察—
Từ đồng nghĩa
警官
Câu hỏi thường gặp
警察 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
警察 có nghĩa là "cảnh sát", thuộc loại danh từ. Người thực thi pháp luật, giữ gìn trật tự và bảo vệ công dân.
警察 đọc như thế nào?
警察 phiên âm pinyin là "jǐng chá".
警察 thuộc HSK mấy?
警察 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 警察 như thế nào?
Ví dụ: 如果遇到危险,请立即报警,警察会很快赶到。 — nghĩa là "Nếu gặp nguy hiểm, xin hãy báo cảnh sát ngay lập tức, cảnh sát sẽ nhanh chóng đến nơi.".
Gặp lại 警察 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng