警惕
HSK 6động từ

警惕 nghĩa là cảnh giác

Pinyin
jǐng tì
Tiếng Anh
to warn, to alert; to be on guard against

警惕 (phiên âm pinyin: jǐng tì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảnh giác". 警惕 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 提高警惕,保卫祖国。 (đề cao cảnh giác, bảo vệ tổ quốc.)

Câu ví dụ

提高警惕,保卫祖国。

đề cao cảnh giác, bảo vệ tổ quốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

警惕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

警惕 có nghĩa là "cảnh giác", thuộc loại động từ.

警惕 đọc như thế nào?

警惕 phiên âm pinyin là "jǐng tì".

警惕 thuộc HSK mấy?

警惕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 警惕 như thế nào?

Ví dụ: 提高警惕,保卫祖国。 — nghĩa là "đề cao cảnh giác, bảo vệ tổ quốc.".

Gặp lại 警惕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng