报警報警 (phồn thể)
HSK 6động từ

报警 nghĩa là báo cảnh, báo động

Pinyin
bào jǐng
Tiếng Anh
to report (an incident) to the policeto give alarm

报警 (phiên âm pinyin: bào jǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "báo cảnh, báo động". Dạng phồn thể viết là 報警. 报警 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

报警 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

报警 có nghĩa là "báo cảnh, báo động", thuộc loại động từ.

报警 đọc như thế nào?

报警 phiên âm pinyin là "bào jǐng".

报警 thuộc HSK mấy?

报警 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 报警 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng