否认否認 (phồn thể)
HSK 5động từ

否认 nghĩa là phủ nhận

Pinyin
fǒu rèn
Tiếng Anh
to deny, to repudiate

否认 (phiên âm pinyin: fǒu rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phủ nhận". Dạng phồn thể viết là 否認. 否认 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 否认这种无理指责。 (bác bỏ lời chỉ trích vô lý ấy.)

Câu ví dụ

否认这种无理指责。

bác bỏ lời chỉ trích vô lý ấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

否认 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

否认 có nghĩa là "phủ nhận", thuộc loại động từ.

否认 đọc như thế nào?

否认 phiên âm pinyin là "fǒu rèn".

否认 thuộc HSK mấy?

否认 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 否认 như thế nào?

Ví dụ: 否认这种无理指责。 — nghĩa là "bác bỏ lời chỉ trích vô lý ấy.".

Gặp lại 否认 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng