认可認可 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ, cụm từ
认可 nghĩa là cho phép, đồng ý
- Pinyin
- rèn kě
- Tiếng Anh
- to approveapproval; acknowledgmentOK
认可 (phiên âm pinyin: rèn kě) là động từ, danh từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cho phép, đồng ý". Dạng phồn thể viết là 認可. 认可 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 点头认可。 (gật đầu đồng ý.)
Câu ví dụ
点头认可。
Phân tích từng chữ
认—
可—
Câu hỏi thường gặp
认可 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
认可 có nghĩa là "cho phép, đồng ý", thuộc loại động từ, danh từ, cụm từ.
认可 đọc như thế nào?
认可 phiên âm pinyin là "rèn kě".
认可 thuộc HSK mấy?
认可 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 认可 như thế nào?
Ví dụ: 点头认可。 — nghĩa là "gật đầu đồng ý.".
Gặp lại 认可 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng