公认公認 (phồn thể)
HSK 6động từ

公认 nghĩa là công nhận

Pinyin
gōng rèn
Tiếng Anh
to generally acknowledge; to recognize; to accept

公认 (phiên âm pinyin: gōng rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công nhận". Dạng phồn thể viết là 公認. 公认 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他的刻苦精神是大家公认的。 (tinh thần cần cù của ông ấy được mọi người công nhận.)

Câu ví dụ

他的刻苦精神是大家公认的。

tinh thần cần cù của ông ấy được mọi người công nhận.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

公认 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

公认 có nghĩa là "công nhận", thuộc loại động từ.

公认 đọc như thế nào?

公认 phiên âm pinyin là "gōng rèn".

公认 thuộc HSK mấy?

公认 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 公认 như thế nào?

Ví dụ: 他的刻苦精神是大家公认的。 — nghĩa là "tinh thần cần cù của ông ấy được mọi người công nhận.".

Gặp lại 公认 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng