认定認定 (phồn thể)
HSK 6động từ
认定 nghĩa là cho rằng, nhận định
- Pinyin
- rèn dìng
- Tiếng Anh
- to firmly believe; to set one's mind on sth.
认定 (phiên âm pinyin: rèn dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cho rằng, nhận định". Dạng phồn thể viết là 認定. 认定 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 马克思主义认定一切事物都是在矛盾中不断向前发展的。 (chủ nghĩa Mác cho rằng tất cả mọi sự vật đều không ngừng phát triển trong mâu thuẫn nội tại của chúng.)
Câu ví dụ
马克思主义认定一切事物都是在矛盾中不断向前发展的。
Phân tích từng chữ
认—
定—
Câu hỏi thường gặp
认定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
认定 có nghĩa là "cho rằng, nhận định", thuộc loại động từ.
认定 đọc như thế nào?
认定 phiên âm pinyin là "rèn dìng".
认定 thuộc HSK mấy?
认定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 认定 như thế nào?
Ví dụ: 马克思主义认定一切事物都是在矛盾中不断向前发展的。 — nghĩa là "chủ nghĩa Mác cho rằng tất cả mọi sự vật đều không ngừng phát triển trong mâu thuẫn nội tại của chúng.".
Gặp lại 认定 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng