承认承認 (phồn thể)
HSK 5động từ

承认 nghĩa là thừa nhận

Pinyin
chéng rèn
Tiếng Anh
to admit; to acknowledge; to recognizeto give diplomatic recognition; to recognize

承认 (phiên âm pinyin: chéng rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thừa nhận". Dạng phồn thể viết là 承認. 承认 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 承认错误。 (thừa nhận sai lầm.)

Câu ví dụ

承认错误。

thừa nhận sai lầm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

承认 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

承认 có nghĩa là "thừa nhận", thuộc loại động từ.

承认 đọc như thế nào?

承认 phiên âm pinyin là "chéng rèn".

承认 thuộc HSK mấy?

承认 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 承认 như thế nào?

Ví dụ: 承认错误。 — nghĩa là "thừa nhận sai lầm.".

Gặp lại 承认 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng