认识認識 (phồn thể)
HSK 1động từ, danh từ

认识 nghĩa là quen biết

Pinyin
rèn shi, rèn shí
Tiếng Anh
to know; to know someone; to recognizeknowledge; understanding

认识 (phiên âm pinyin: rèn shi, rèn shí) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quen biết". Dạng phồn thể viết là 認識. 认识 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 他不认识这种草药。 (anh ấy không biết loại thảo dược này.)

Câu ví dụ

他不认识这种草药。

anh ấy không biết loại thảo dược này.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

认识 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

认识 có nghĩa là "quen biết", thuộc loại động từ, danh từ.

认识 đọc như thế nào?

认识 phiên âm pinyin là "rèn shi, rèn shí".

认识 thuộc HSK mấy?

认识 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 认识 như thế nào?

Ví dụ: 他不认识这种草药。 — nghĩa là "anh ấy không biết loại thảo dược này.".

Gặp lại 认识 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng