确认確認 (phồn thể)
HSK 5động từ
确认 nghĩa là xác nhận
- Pinyin
- què rèn
- Tiếng Anh
- to affirm; to confirm; to identify with certainty; to acknowledge
确认 (phiên âm pinyin: què rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xác nhận". Dạng phồn thể viết là 確認. 确认 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 参加会议的各国确认了这些原则。 (các nước tham gia hội nghị đã thừa nhận những nguyên tắc này.)
Câu ví dụ
参加会议的各国确认了这些原则。
Phân tích từng chữ
确—
认—
Câu hỏi thường gặp
确认 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
确认 có nghĩa là "xác nhận", thuộc loại động từ.
确认 đọc như thế nào?
确认 phiên âm pinyin là "què rèn".
确认 thuộc HSK mấy?
确认 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 确认 như thế nào?
Ví dụ: 参加会议的各国确认了这些原则。 — nghĩa là "các nước tham gia hội nghị đã thừa nhận những nguyên tắc này.".
Gặp lại 确认 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng