检讨檢討 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

检讨 nghĩa là kiểm điểm, kiểm thảo

Pinyin
jiǎn tǎo
Tiếng Anh
to examine; to inspectself-criticismreview

检讨 (phiên âm pinyin: jiǎn tǎo) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiểm điểm, kiểm thảo". Dạng phồn thể viết là 檢討. 检讨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 生活检讨会。 (buổi họp kiểm điểm về sinh hoạt.)

Câu ví dụ

生活检讨会。

buổi họp kiểm điểm về sinh hoạt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

检讨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

检讨 có nghĩa là "kiểm điểm, kiểm thảo", thuộc loại động từ, danh từ.

检讨 đọc như thế nào?

检讨 phiên âm pinyin là "jiǎn tǎo".

检讨 thuộc HSK mấy?

检讨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 检讨 như thế nào?

Ví dụ: 生活检讨会。 — nghĩa là "buổi họp kiểm điểm về sinh hoạt.".

Gặp lại 检讨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng