探讨探討 (phồn thể)
HSK 6động từ
探讨 nghĩa là thăm dò
- Pinyin
- tàn tǎo
- Tiếng Anh
- to investigate; to probe; to inquire into; to explore
探讨 (phiên âm pinyin: tàn tǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thăm dò". Dạng phồn thể viết là 探討. 探讨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 探讨哲学问题 (thảo luận nghiên cứu về vấn đề Triết học.)
Câu ví dụ
探讨哲学问题
Phân tích từng chữ
探—
讨—
Câu hỏi thường gặp
探讨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
探讨 có nghĩa là "thăm dò", thuộc loại động từ.
探讨 đọc như thế nào?
探讨 phiên âm pinyin là "tàn tǎo".
探讨 thuộc HSK mấy?
探讨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 探讨 như thế nào?
Ví dụ: 探讨哲学问题 — nghĩa là "thảo luận nghiên cứu về vấn đề Triết học.".
Gặp lại 探讨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng