讨好討好 (phồn thể)
HSK 6động từ

讨好 nghĩa là lấy lòng, nịnh bợ, làm hài lòng

Pinyin
tǎo hǎo
Tiếng Anh
to toady to; to have one's labor rewarded

讨好 (phiên âm pinyin: tǎo hǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lấy lòng, nịnh bợ, làm hài lòng". Dạng phồn thể viết là 討好. 讨好 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

讨好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

讨好 có nghĩa là "lấy lòng, nịnh bợ, làm hài lòng", thuộc loại động từ.

讨好 đọc như thế nào?

讨好 phiên âm pinyin là "tǎo hǎo".

讨好 thuộc HSK mấy?

讨好 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 讨好 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng