讲講 (phồn thể)
HSK 3động từ, danh từ, liên từ
讲 nghĩa là giảng, nói
- Pinyin
- jiǎng
- Hán-Việt
- giảng
- Tiếng Anh
- to lecture, to tell, to talk, to discussto explain; to make clear; to interpretdiscourse; lectureas far as sth. is concerned; as to/regards
讲 (phiên âm pinyin: jiǎng) là động từ, danh từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giảng, nói". Âm Hán-Việt của 讲 là "giảng". Dạng phồn thể viết là 講. 讲 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 讲技术他不如你,讲干劲儿他比你足。 (nói về kỹ thuật, anh ấy không bằng bạn, nói về làm việc thì anh ấy hơn bạn.)
Câu ví dụ
讲技术他不如你,讲干劲儿他比你足。
Câu hỏi thường gặp
讲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
讲 có nghĩa là "giảng, nói", thuộc loại động từ, danh từ, liên từ.
讲 đọc như thế nào?
讲 phiên âm pinyin là "jiǎng", âm Hán-Việt là "giảng".
讲 thuộc HSK mấy?
讲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 讲 như thế nào?
Ví dụ: 讲技术他不如你,讲干劲儿他比你足。 — nghĩa là "nói về kỹ thuật, anh ấy không bằng bạn, nói về làm việc thì anh ấy hơn bạn.".
Gặp lại 讲 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng