讲究講究 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ, danh từ

讲究 nghĩa là chú ý,coi trọng

Pinyin
jiǎng jiu, jiǎng jiū
Tiếng Anh
to be fastidious about; to be particular about; to be fussy about; pay attention toexquisite; tastefulparticularities; details for considerationto study; to research

讲究 (phiên âm pinyin: jiǎng jiu, jiǎng jiū) là động từ, tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chú ý,coi trọng". Dạng phồn thể viết là 講究. 讲究 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们一向讲究实事求是。 (chúng tôi luôn coi trọng sự cầu thị.)

Câu ví dụ

我们一向讲究实事求是。

chúng tôi luôn coi trọng sự cầu thị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

讲究 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

讲究 có nghĩa là "chú ý,coi trọng", thuộc loại động từ, tính từ, danh từ.

讲究 đọc như thế nào?

讲究 phiên âm pinyin là "jiǎng jiu, jiǎng jiū".

讲究 thuộc HSK mấy?

讲究 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 讲究 như thế nào?

Ví dụ: 我们一向讲究实事求是。 — nghĩa là "chúng tôi luôn coi trọng sự cầu thị.".

Gặp lại 讲究 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng